VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng A
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Syria55001441015
2Trung Quốc4211132117
3Philippines52128807
4Maledives5203610-46
5Guam5005219-170
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng B
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Úc44001611512
2Kuwait53111731410
3Jordan5311102810
4Nepal5104216-143
5Đài Loan5005225-230
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng C
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Iraq532092711
2Bahrain52303129
3Iran4202173146
4Hồng Kông512235-25
5Campuchia5014122-211
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng D
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Uzbekistan530212669
2Ả Rập Xê Út42208448
3Singapore5212710-37
4Yemen5122611-55
5Palestine511335-24
 
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng E
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Qatar54101111013
2Oman5401114712
3Afghanistan5113211-94
4Ấn độ503235-23
5Bangladesh401328-61
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng F
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Nhật Bản44001301312
2Kyrgyzstan521210557
3Tajikistan521268-27
4Myanmar5203513-86
5Mongolia5104210-83
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng G
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Việt Nam532051411
2Malaysia53028629
3Thái Lan52216338
4UAE42028446
5Indonesia5005316-130
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng H
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Turkmenistan53028539
2Hàn Quốc4220100108
3Lebanon52215328
4Triều Tiên52214318
5Sri Lanka5005016-160

Thiên Bình