VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng A
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Syria330011389
2Trung Quốc3210120127
3Philippines31116604
4Maledives310227-53
5Guam4004116-150
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng B
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Úc3300151149
2Jordan32105147
3Kuwait31117344
4Nepal4103215-133
5Đài Loan3003211-90
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng C
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Iraq32107167
2Bahrain32103127
3Iran3201161156
4Hồng Kông301215-41
5Campuchia4013120-191
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng D
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Uzbekistan32018356
2Ả Rập Xê Út31205235
3Palestine31113214
4Singapore411259-44
5Yemen302149-52
 
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng E
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Qatar4310101910
2Oman32016336
3Afghanistan310219-83
4Ấn độ302123-12
5Bangladesh301214-31
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng F
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Nhật Bản3300110119
2Kyrgyzstan32019276
3Tajikistan320123-16
4Mongolia410329-73
5Myanmar3003010-100
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng G
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Thái Lan32105147
2Việt Nam32104137
3UAE32018356
4Malaysia310245-13
5Indonesia4004314-110
VL WC Châu Á 2019/2021V2 Bảng H
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Hàn Quốc3210100107
2Triều Tiên32103037
3Lebanon32015326
4Turkmenistan310234-13
5Sri Lanka4004014-140

Thiên Bình