Bảng xếp hạng bóng đá,U23 Việt Nam
Xếp hạng các đội đứng nhì bảng 
Vòng loại U23 châu Á 2020Bảng A
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Qatar32109277
2Oman32105327
3Afghanistan310234-13
4Nepal300308-80
Vòng loại U23 châu Á 2020Bảng B
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Bahrain3300120129
2Palestine320110286
3Bangladesh31022203
4Sri Lanka3003020-200
Vòng loại U23 châu Á 2020Bảng C
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Iraq32108087
2Iran31115147
3Turkmenistan311115-41
4Yemen301208-81
Vòng loại U23 châu Á 2020Bảng D
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1UAE321010287
2Ả Rập Xê Út32109187
3Lebanon310278-13
4Maldives 3003015-150
Vòng loại U23 châu Á 2020Bảng E
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Jordan32106247
2Syria32105147
3Kuwait310246-23
4Kyrgyzstan300328-60
 
Vòng loại U23 châu Á 2020Bảng F
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Uzbekistan21103034
2Taijikistan 21102024
3India200205-50
Vòng loại U23 châu Á 2020Bảng G
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Triều Tiên32014137
2Hồng Kông311123-14
3Singapore32105323
4Mongolia300315-40
Vòng loại U23 châu Á 2020Bảng H
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Hàn Quốc3111163137
2Úc3210132117
3Campuchia3111212-101
4Đài Loan3012115-141
Vòng loại U23 châu Á 2020Bảng I
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Nhật Bản3300210219
2Myanmar320111746
3Timor-Leste3102516-113
4Macao3003317-140
Vòng loại U23 châu Á 2020Bảng J
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Trung Quốc3210132117
2Malaysia31116247
3Lào311138-53
4Philippines3012212-100
Vòng loại U23 châu Á 2020Bảng K
#Tên ĐộiSTTHBTGTHHSĐ
1Việt Nam3300110119
2Thái Lan310212486
3Indonesia310226-43
4Brunei3102116-150

Thiên Bình